charles the bald

charles the bald

Charles the Bald examines a detailed map in his royal study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Charles the Bald" tên gọi của một vị hoàng đế vua trong lịch sử châu Âu (823-877). Ông được biết đến với hai tước hiệu chính: - Charles II: Hoàng đế của Đế chế La Thần thánh. - Charles I: Vua của nước Pháp.

Tên gọi "the Bald" (Kẻ Hói) biệt danh dùng để phân biệt ông với các vị vua khác cùng tên Charles trong triều đại Carolingian.

dụ sử dụng
  • (Charles the Bald lên ngôi Hoàng đế La Thần thánh vào năm 875.)
  • ( vua của nước Pháp, Charles the Bald phải đối mặt với nhiều cuộc xâm lược của người Viking.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Charles the Bald": triều đại của Charles the Bald.
    • The reign of Charles the Bald was marked by political fragmentation. (Triều đại của Charles the Bald được đánh dấu bởi sự phân mảnh chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Charles II: tên gọi khác của ông trong vai trò Hoàng đế.
  • Charles I của Pháp: tên gọi khác của ông trong vai trò vua Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Charles II: nhấn mạnh tước hiệu hoàng đế.
  • Vua Charles I của Pháp: nhấn mạnh tước hiệu vua Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Carolingian dynasty: triều đại Carolingian, Charles the Bald thuộc về.
    • Charles the Bald was a member of the Carolingian dynasty. (Charles the Bald một thành viên của triều đại Carolingian.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Bald": biệt danh dùng để chỉ đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách, thường xuất hiện trong lịch sử châu Âu.
    • Many medieval kings had nicknames like "the Bald" or "the Great". (Nhiều vị vua thời trung cổ biệt danh như "Kẻ Hói" hoặc "Người Vĩ đại".)